銀殿 yín diàn · ngân điện Hán Việt: ngân điện · Pinyin: yín diàn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 殿 (điện)Pinyinyín diànHán Việtngân điệnCấu tạo銀 + 殿 · ngân + điện nghĩa thành phần: ngân + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辉煌华丽的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.辉煌华丽的宫殿。