銀母

yín mǔ ngân mẫu

Hán Việt: ngân mẫu · Pinyin: yín mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即云母。可析为片﹐薄者透光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即云母。可析为片﹐薄者透光。

Eng

  • Cihui 銀母 ínmǔ n. mica