銀民

yín mín ngân dân

Hán Việt: ngân dân · Pinyin: yín mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开采银矿的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开采银矿的民户。