銀水

yín shuǐ ngân thủy

Hán Việt: ngân thủy · Pinyin: yín shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银子的成色; 谓银钱行市; 即贴水。银元兑换辅币时的贴补。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银子的成色。 2.谓银钱行市。 3.即贴水。银元兑换辅币时的贴补。