銀沙

yín shā ngân sa

Hán Việt: ngân sa · Pinyin: yín shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"银砂"; 银白色的沙粒﹑沙滩; 比喻白雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银砂"。 2.银白色的沙粒﹑沙滩。 3.比喻白雪。