銀泥

yín ní ngân nê

Hán Việt: ngân nê · Pinyin: yín ní

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用银粉调成的颜料﹐用以涂饰衣物和面部; 借指银泥涂饰的衣裙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用银粉调成的颜料﹐用以涂饰衣物和面部。 2.借指银泥涂饰的衣裙。