銀濤

yín tāo ngân đào

Hán Việt: ngân đào · Pinyin: yín tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银白色的波涛; 指云海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银白色的波涛。 2.指云海。