銀液 yín yè · ngân dịch Hán Việt: ngân dịch · Pinyin: yín yè Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 液 (dịch)Pinyinyín yèHán Việtngân dịchCấu tạo銀 + 液 · ngân + dịch nghĩa thành phần: ngân + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水银。Tân Hoa Tự Điển 1.指水银。