銀牙

yín yá ngân nha

Hán Việt: ngân nha · Pinyin: yín yá

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银矿苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银矿苗。

Eng

  • Cihui 銀牙 ínyá* n. silver teeth M:ge/¹kē/²zhī