銀璫

yín dāng ngân đang

Hán Việt: ngân đang · Pinyin: yín dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代近侍之臣中常侍的冠饰。珰当冠前﹐以白银为之◇以为宦者之代称; 妇女的银质耳饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代近侍之臣中常侍的冠饰。珰当冠前﹐以白银为之◇以为宦者之代称。 2.妇女的银质耳饰。