銀瓜 yín guā · ngân qua Hán Việt: ngân qua · Pinyin: yín guā Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 瓜 (qua)Pinyinyín guāHán Việtngân quaCấu tạo銀 + 瓜 · ngân + qua nghĩa thành phần: ngân + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓜名; 古代卫士所执的一种兵仗。棒端呈瓜形﹐白色。Tân Hoa Tự Điển 1.瓜名。 2.古代卫士所执的一种兵仗。棒端呈瓜形﹐白色。