銀盂

yín yú ngân vu

Hán Việt: ngân vu · Pinyin: yín yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种银质酒器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种银质酒器。