銀礦
ngân quáng
Hán Việt: ngân quáng · Pinyin: yín kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"银矿"; 含银的矿石﹔采银的矿山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银矿"。 2.含银的矿石﹔采银的矿山。
Eng
- Cihui 銀礦 ínkuàng n. silver ore/mine M:⁴zuò
Hán Việt: ngân quáng · Pinyin: yín kuàng