銀竹

yín zhú ngân trúc

Hán Việt: ngân trúc · Pinyin: yín zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银白色的竹子。常比喻大雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银白色的竹子。常比喻大雨。

Eng

  • Cihui 銀竹 yínzhú n. heavy rain