銀筍

yín sǔn ngân duẩn

Hán Việt: ngân duẩn · Pinyin: yín sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (duẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银笋"。 2.比喻冰柱。 3.银矿苗。参见"银牙"。

Eng

  • Cihui 銀筍 ínsǔn n. icicles