銀筆

yín bǐ ngân bút

Hán Việt: ngân bút · Pinyin: yín bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔管饰银的笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔管饰银的笔。