銀筵 yín yán · ngân diên Hán Việt: ngân diên · Pinyin: yín yán Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 筵 (diên)Pinyinyín yánHán Việtngân diênCấu tạo銀 + 筵 · ngân + diên nghĩa thành phần: ngân + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹席之美称。Tân Hoa Tự Điển 1.竹席之美称。