銀管
ngân quản
Hán Việt: ngân quản · Pinyin: yín guǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指饰银的毛笔管或白色的笔管; 指以银作字表示音调高低的管乐器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指饰银的毛笔管或白色的笔管。 2.指以银作字表示音调高低的管乐器。
Hán Việt: ngân quản · Pinyin: yín guǎn