銀篦

yín bì ngân bề

Hán Việt: ngân bề · Pinyin: yín bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (bề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女的一种银质首饰﹐亦可用以梳发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女的一种银质首饰﹐亦可用以梳发。