銀簪 ngân trâm Hán Việt: ngân trâm Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 簪 (trâm)Hán Việtngân trâmCấu tạo銀 + 簪 · ngân + trâm nghĩa thành phần: ngân + trâm Nghĩa EngCihui 銀簪 ínzān n. silver hairpin M:ge/⁴zhī/²gēn