銀粉

yín fěn ngân phấn

Hán Việt: ngân phấn · Pinyin: yín fěn

Tổng quan

bột bạc

Cấu tạo: (ngân) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột bạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银的粉末。亦为铅粉﹑铝粉的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银的粉末。亦为铅粉﹑铝粉的通称。

Eng

  • Cihui 銀粉 ínfěn n. silvery powder