銀紙
ngân chỉ
Hán Việt: ngân chỉ · Pinyin: yín zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涂有银粉的纸; 方言。钞票。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涂有银粉的纸。 2.方言。钞票。
Eng
- Cihui 銀紙 ínzhǐ n. silver paper
Hán Việt: ngân chỉ · Pinyin: yín zhǐ