銀絹 yín juàn · ngân quyên Hán Việt: ngân quyên · Pinyin: yín juàn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絹 (quyên)Pinyinyín juànHán Việtngân quyênCấu tạo銀 + 絹 · ngân + quyên nghĩa thành phần: ngân + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白绢﹐绢素。用白色生丝织成。Tân Hoa Tự Điển 1.白绢﹐绢素。用白色生丝织成。