銀纏 yín chán · ngân triền Hán Việt: ngân triền · Pinyin: yín chán Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 纏 (triền)Pinyinyín chánHán Việtngân triềnCấu tạo銀 + 纏 · ngân + triền nghĩa thành phần: ngân + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"银纒"; 缠绕器物的银质丝绳。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银纒"。 2.缠绕器物的银质丝绳。