銀花
ngân hoa
Hán Việt: ngân hoa · Pinyin: yín huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白色的忍冬花﹐供药用; 镂银作的花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白色的忍冬花﹐供药用。 2.镂银作的花。
Eng
- Cihui 銀花 ínhuā n. 1. bright lamplight 2. snow flakes 3. honeysuckle