銀花花 yín huā huā · ngân hoa hoa Hán Việt: ngân hoa hoa · Pinyin: yín huā huā Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 花 (hoa) + 花 (hoa)Pinyinyín huā huāHán Việtngân hoa hoaCấu tạo銀 + 花 + 花 · ngân + hoa + hoa nghĩa thành phần: ngân + hoa + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容白得耀眼。Tân Hoa Tự Điển 1.形容白得耀眼。