銀苔

yín tái ngân đài

Hán Việt: ngân đài · Pinyin: yín tái

Tổng quan

bạc rêu | bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh

Cấu tạo: (ngân) + (đài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạc rêu | bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh

Eng

  • CC-CEDICT moss silver|silver in the form of fibers or branches
  • Cihui moss silver; silver in the form of fibers or branches