銀虯

yín qiú ngân cầu

Hán Việt: ngân cầu · Pinyin: yín qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"银虬"。亦作"银蚪"; 银白色的虬龙。常用作比喻; 漏壶底部的银质流水龙头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银虬"。亦作"银蚪"。 2.银白色的虬龙。常用作比喻。 3.漏壶底部的银质流水龙头。