銀蠶 yín cán · ngân tàm Hán Việt: ngân tàm · Pinyin: yín cán Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 蠶 (tàm)Pinyinyín cánHán Việtngân tàmCấu tạo銀 + 蠶 · ngân + tàm nghĩa thành phần: ngân + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将要或正在吐丝的蚕。此时蚕腹半透明而有光﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.将要或正在吐丝的蚕。此时蚕腹半透明而有光﹐故称。