銀蚪 yín dǒu · ngân đẩu Hán Việt: ngân đẩu · Pinyin: yín dǒu Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 蚪 (đẩu)Pinyinyín dǒuHán Việtngân đẩuCấu tạo銀 + 蚪 · ngân + đẩu nghĩa thành phần: ngân + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"银虬"。