銀蛇 yín shé · ngân xà Hán Việt: ngân xà · Pinyin: yín shé Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 蛇 (xà)Pinyinyín shéHán Việtngân xàCấu tạo銀 + 蛇 · ngân + xà nghĩa thành phần: ngân + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇类之一种; 比喻蜿蜒的雪山。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇类之一种。 2.比喻蜿蜒的雪山。