銀角

yín jiǎo ngân giác

Hán Việt: ngân giác · Pinyin: yín jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"银角桃枝"。 2.即银角子。参见"银角子"。

Eng

  • Cihui 銀角 ínjiǎo* n. silver coins of small denominations