銀記

yín jì ngân kí

Hán Việt: ngân kí · Pinyin: yín jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银质印章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银质印章。