銀詔 yín zhào · ngân chiếu Hán Việt: ngân chiếu · Pinyin: yín zhào Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 詔 (chiếu)Pinyinyín zhàoHán Việtngân chiếuCấu tạo銀 + 詔 · ngân + chiếu nghĩa thành phần: ngân + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王诏书的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王诏书的美称。