銀貂 yín diāo · ngân điêu Hán Việt: ngân điêu · Pinyin: yín diāo Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 貂 (điêu)Pinyinyín diāoHán Việtngân điêuCấu tạo銀 + 貂 · ngân + điêu nghĩa thành phần: ngân + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 貂之一种; 指用银貂毛皮制成的衣服; 银珰与貂尾。Tân Hoa Tự Điển 1.貂之一种。 2.指用银貂毛皮制成的衣服。 3.银珰与貂尾。