銀通 yín tōng · ngân thông Hán Việt: ngân thông · Pinyin: yín tōng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 通 (thông)Pinyinyín tōngHán Việtngân thôngCấu tạo銀 + 通 · ngân + thông nghĩa thành phần: ngân + thông