銀釭 ngân công Hán Việt: ngân công Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 釭 (công)Hán Việtngân côngCấu tạo銀 + 釭 · ngân + công nghĩa thành phần: ngân + công Nghĩa EngCihui 銀釭 íngāng n. lamp