銀釧 ngân xuyến Hán Việt: ngân xuyến Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 釧 (xuyến)Hán Việtngân xuyếnCấu tạo銀 + 釧 · ngân + xuyến nghĩa thành phần: ngân + xuyến Nghĩa EngCihui 銀釧 ínchuàn n. silver bracelet M:⁴zhī