银钏 ngân xuyến Hán Việt: ngân xuyến Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 釧 (xuyến)Hán Việtngân xuyếnTừ loạidanhCấu tạo銀 + 釧 · ngân + xuyến nghĩa thành phần: ngân + xuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng bạcBiên soạn silver bracelet M:⁴zhīEngCihui 銀釧 ínchuàn n. silver bracelet M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa銀兔 · 銀地 · 銀婚 · 銀庫 · 銀朱 · 銀櫃 · 銀河 · 銀漢