銀鉤

yín gōu ngân câu

Hán Việt: ngân câu · Pinyin: yín gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"银钩"。

Eng

  • Cihui 銀鉤 íngōu n. 1. a fine stroke (in calligraphy) 2. hook for a bamboo blind/etc.