銀鉦 yín zhēng · ngân chinh Hán Việt: ngân chinh · Pinyin: yín zhēng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鉦 (chinh)Pinyinyín zhēngHán Việtngân chinhCấu tạo銀 + 鉦 · ngân + chinh nghĩa thành phần: ngân + chinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银色的钲; 比喻圆月。Tân Hoa Tự Điển 1.银色的钲。 2.比喻圆月。