銀鋪 yín pù · ngân phô Hán Việt: ngân phô · Pinyin: yín pù Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鋪 (phô)Pinyinyín pùHán Việtngân phôCấu tạo銀 + 鋪 · ngân + phô nghĩa thành phần: ngân + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"银铺"。