銀雁

yín yàn ngân nhạn

Hán Việt: ngân nhạn · Pinyin: yín yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻银质或银色的古筝弦柱。因斜列有如雁行﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻银质或银色的古筝弦柱。因斜列有如雁行﹐故名。