銀青 yín qīng · ngân thanh Hán Việt: ngân thanh · Pinyin: yín qīng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 青 (thanh)Pinyinyín qīngHán Việtngân thanhCấu tạo銀 + 青 · ngân + thanh nghĩa thành phần: ngân + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"银印青绶"。