銀鞘

yín qiào ngân sao

Hán Việt: ngân sao · Pinyin: yín qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银饰的刀鞘; 古时一种解饷银用的盛放物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银饰的刀鞘。 2.古时一种解饷银用的盛放物。