銀餅

yín bǐng ngân bính

Hán Việt: ngân bính · Pinyin: yín bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熔铸成饼状的白银『代以后即有铸造。清代某些地方和商号仿照欧美银圆形制自铸的银圆﹐也称"银饼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熔铸成饼状的白银『代以后即有铸造。清代某些地方和商号仿照欧美银圆形制自铸的银圆﹐也称"银饼"。