銀髯

yín rán ngân nhiêm

Hán Việt: ngân nhiêm · Pinyin: yín rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (nhiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白胡须的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白胡须的美称。