銀鱗 yín lín · ngân lân Hán Việt: ngân lân · Pinyin: yín lín Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鱗 (lân)Pinyinyín línHán Việtngân lânCấu tạo銀 + 鱗 · ngân + lân nghĩa thành phần: ngân + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银白的鱼鳞; 常借指鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.银白的鱼鳞。 2.常借指鱼。