銀鱒 ngân tỗn Hán Việt: ngân tỗn Tổng quan (Tech) bộ dao động nhất quán, bộ coho Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鱒 (tỗn)Hán Việtngân tỗnCấu tạo銀 + 鱒 · ngân + tỗn nghĩa thành phần: ngân + tỗn Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ dao động nhất quán, bộ coho