銀鷹 yín yīng · ngân ưng Hán Việt: ngân ưng · Pinyin: yín yīng Tổng quan máy bay Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鷹 (ưng)Pinyinyín yīngHán Việtngân ưngCấu tạo銀 + 鷹 · ngân + ưng nghĩa thành phần: ngân + ưng Nghĩa ViệtCihui máy bayMainlandTân Hoa Tự Điển 指飞机(多含喜爱意)。Tân Hoa Tự Điển 1.指飞机(多含喜爱意)。