銀鼠

yín shǔ ngân thử

Hán Việt: ngân thử · Pinyin: yín shǔ

Tổng quan

chồn trắng

Cấu tạo: (ngân) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồn trắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物﹐鼬科中最小的一种。尾短﹐夏季背部棕色﹐腹部白色﹐冬季全身纯白色。捕食小鸟﹑小兽﹑昆虫等。毛皮珍贵。产在我国东北一带。亦指银鼠皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哺乳动物﹐鼬科中最小的一种。尾短﹐夏季背部棕色﹐腹部白色﹐冬季全身纯白色。捕食小鸟﹑小兽﹑昆虫等。毛皮珍贵。产在我国东北一带。亦指银鼠皮。

Eng

  • Cihui 銀鼠 ínshǔ n. snow weasel M:²zhī